Buy

200 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh

ISSN đang cập nhật

Tạp chí Khoa học Công nghệ Kiểm nghiệm
Loading...

Bản tin

Không có thông tin cho loại dữ liệu này

ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PEPTIDE DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ

Ngày: 

31/10/2025

Lượt xem: 

9

ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PEPTIDE DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ

Nguyễn Thị Hồng Hạnh1,4, Trương Ngọc Quỳnh Nhi2, United States Pharmacopeia3

1Trung tâm Đào tạo & Dịch vụ Kiểm nghiệm, Viện KNT TP.HCM
2Khoa Vắc xin & Sinh phẩm, Viện KNT TP.HCM 
3United States Pharmacopeia (USP)
4Mạng lưới Phòng thí nghiệm Khối phổ Việt Nam (VMSLN)

Summary

Synthetic therapeutic peptides are gaining prominence as a promising class of drugs, combining the targeted efficacy of biologics with the regulatory advantages of small molecules. However, their development and manufacturing demand rigorous quality control, particularly in the characterization and control of impurity profiles.Guidelines from the USP, along with those from other guideline-developing organizations and regulatory authorities, provide comprehensive frameworks to ensure the efficacy, safety, and quality of peptide-based products.This review highlights key control points essential for ensuring the quality of synthetic therapeutic peptides, including their critical quality attributes, impurity profiles, raw material specifications, and the use of well-characterized reference standards in analytical testing.

  1. Peptide dùng trong điều trị

Peptide là chuỗi acid amin ngắn, thường dưới 40 acid amin [1] hoặc dưới 5.000 Dalton [2], có vai trò chức năng sinh học quan trọng như điều hòa miễn dịch, truyền tín hiệu nội bào, hay kiểm soát hoạt động nội tiết. Các liệu pháp peptide ngày càng được quan tâm do các ưu điểm như khả năng chọn lọc cao, hiệu quả vượt trội, độc tính thấp, tương thích sinh học tốt, và thời gian bán hủy có thể điều chỉnh thông qua cải tiến hóa học [1,3-4]. Ra đời năm 1963 bởi nhà khoa học đạt giải Nobel Bruce Merrifield, phương pháp tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) cho phép tạo ra peptide dài hơn 20 acid amin, là yếu tố then chốt thúc đẩy nghiên cứu peptide. Những năm gần đây, các chiến lược bào chế và gắn kết phân tử mới đã mở ra các đường dùng thay thế và kéo dài thời gian bán thải của các thuốc peptide, từ đó cải thiện khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân [1]. Kết quả là ngày càng có nhiều thuốc peptide được đưa vào phát triển lâm sàng và phê duyệt.

Bảng 1. So sánh thuốc phân tử nhỏ, peptide, và sinh phẩm (protein/kháng thể) [3-5]

 

Phân tử nhỏ

Peptide

Sinh phẩm

Đặc điểm

  • Có thể gây độc tính và tác dụng ngoài mục tiêu do tính chọn lọc hạn chế
  • Khó nhắm trúng các protein “khó tiếp cận” hoặc nằm trong phức hợp protein
  • Tính đặc hiệu cao, giảm tác dụng ngoài mục tiêu và tác dụng phụ
  • Hiệu lực tương đương sinh phẩm nhưng có đặc tính giống thuốc phân tử nhỏ

 

  • Tính đặc hiệu cao
  • Đặc biệt hiệu quả với bệnh mạn tính, tự miễn, và các bệnh hiếm gặp. Nguy cơ tương tác thuốc thấp. Có khả năng điều trị cá nhân hóa và nhắm trúng đích

 

  • Tính sinh miễn dịch thấp hơn nhiều so với sinh phẩm
  • Độc tính và tính sinh miễn dịch thường thấp hơn sinh phẩm
  • Có thể gây sinh miễn dịch tạo kháng thể kháng thuốc, làm giảm hiệu quả thuốc

 

  • Sinh khả dụng đường uống cao, dễ sử dụng cho bệnh nhân
  • Thường phải tiêm nhưng có thể cải tiến để dùng đường uống
  • Phải tiêm (không dùng đường uống)

 

  • Sản xuất đơn giản, tiết kiệm chi phí và dễ mở rộng quy mô
  • Có thể sản xuất bằng đường tổng hợp hóa học đơn giản, tiết kiệm chi phí, dễ mở rộng quy mô hơn sinh phẩm.
  • Chi phí cao, quy trình sản xuất phức tạp, khó mở rộng. Không đồng nhất giữa các lô; cần kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt

 

  • Ổn định về mặt hóa học, dễ bảo quản, không cần phân phối chuyên biệt
  • Cấu trúc có thể tùy chỉnh để tăng độ ổn định và hiệu lực
  • Nhạy cảm với nhiệt; yêu cầu bảo quản và vận chuyển nghiêm ngặt

 

  • Thấm qua màng tế bào để tác động đến các protein/thụ thể nội bào. Phổ tác dụng rộng, phù hợp với nhiều loại bệnh
  • Khó thấm qua màng tế bào; chủ yếu tác động đích (target) bên ngoài tế bào

 

  • Khó thấm qua màng tế bào; chủ yếu tác động đích bên ngoài tế bào

 

Cấp phép/ Đăng ký thuốc tại Hoa Kỳ

 

 

 

 

 

 

 

  • Peptide tổng hợp nằm ở vị trí trung gian giữa thuốc phân tử nhỏ và sinh phẩm
  • Thuốc peptide tổng hợp mới  sẽ theo quy trình NDA giống thuốc phân tử nhỏ
  • Phải chứng minh độ an toàn, hiệu quả, khả năng sinh miễn dịch, và quy trình sản xuất ổn định ở quy mô lớn. Cực kỳ nghiêm ngặt về CMC,dữ liệu lâm sàng,và kế hoạch giám sát hậu mãi

 

  • Hồ sơ NDA với đầy đủ dữ liệu tiền lâm sàng, lâm sàng, sản xuất và chất lượng
  • Thuốc generic: Yêu cầu chứng minh tương đương dược phẩm và tương đương sinh học
  • Trọng tâm thẩm định: Phân tích hóa học rõ ràng, đánh giá độ ổn định, độ nhất quán giữa các lô, an toàn và hiệu quả
  • Thời gian xét duyệt: Thường nhanh hơn, do quy trình được chuẩn hóa và phân tích dễ xác nhận
  • Yêu cầu về phân tích và chất lượng nghiêm ngặt hơn thuốc phân tử nhỏ do các vấn đề liên quan đến tạp chất peptide, phân hủy và phức tạp trong sản xuất
  • Hồ sơ BLA với đầy đủ dữ liệu tiền lâm sàng, lâm sàng, sản xuất và chất lượng
  • Thuốc biosimilar: Yêu cầu phân tích sâu về cấu trúc, chức năng, độ tương đồng với thuốc tham chiếu; cần thêm dữ liệu lâm sàng để chứng minh hiệu quả, độ an toàn và tính sinh miễn dịch tương đương
  • Trọng tâm thẩm định: Rất nghiêm ngặt về độ ổn định trong sản xuất (biến thiên giữa các lô, dòng tế bào), chất lượng và phản ứng miễn dịch đối với thuốc
  • Thời gian xét duyệt: Lâu nhất và phức tạp nhất, do yêu cầu kỹ thuật và sự giám sát nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý

Bên cạnh sự phát triển của kỹ thuật tổng hợp và phân tích hiện đại, các tiến bộ sinh học cấu trúc và công nghệ tái tổ hợp cũng góp phần thúc đẩy mạnh mẽ việc phát triển thuốc peptide. Hệ thống phát triển thuốc peptide đã được thiết lập hoàn chỉnh với các bước như: khám phá peptide hoạt tính, thiết kế thuốc, tổng hợp peptide, biến đổi cấu trúc và đánh giá hoạt tính. Tính đến nay, gần 100 thuốc peptide đã được phê duyệt toàn cầu, và không còn giới hạn là hormone tự nhiên hay chuỗi acid amin nguyên thủy. Ví dụ, enfuvirtide là peptide dài 36 acid amin mô phỏng protein virus HIV để dùng kết hợp trong điều trị HIV, còn liraglutide là peptide tổng hợp tương tự GLP-1 có gắn palmitic acid tại K26 thông qua glutamic acid để dùng trong điều trị đái tháo đường type 2. 170 peptide khác đang trong các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, bên cạnh nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng trên khắp thế giới [3,4].

Bảng 2. Một số thuốc peptide được phê duyệt từ năm 2000 [4]

Đích (Target)

Tên peptide

Năm phê duyệt đầu tiên

Chỉ định được phê duyệt

Thụ thể GLP-1

Exenatide

2005

Đái tháo đường type 2

 

Liraglutide

2009

 
 

Lixisenatide

2013

 
 

Albiglutide

2014

 
 

Dulaglutide

2014

 
 

Semaglutide

2017

 

Thụ thể GLP-2

Teduglutide

2012

Hội chứng ruột ngắn và kém hấp thu

Thụ thể GC-C

Linaclotide

2012

Hội chứng ruột kích thích kèm táo bón và táo bón vô căn mạn tính

Thụ thể calcitonin

Pramlintide

2005

Đái tháo đường type 1 và type 2

Thụ thể GnRH

Abarelix

2003

Ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến triển

 

Degarelix

2008

 

Proteasome 20S

Carfilzomib

2012

Đa u tủy xương

Protein NOD2

Mifamurtide

2009

Ung thư xương ác tính

Thụ thể VIP1

Aviptadil

2000

Rối loạn cương dương

Thụ thể oxytocin (OT)

Atosiban

2000

Trì hoãn chuyển dạ sinh non

 

Carbetocin

2001

Băng huyết sau sinh

Thụ thể TRH

Taltirelin

2000

Thoái hóa tiểu não

Thụ thể melanocortin

Bremelanotide

2019

Rối loạn ham muốn tình dục giảm

Thụ thể PTH1

Teriparatide

2002

Loãng xương

 

Abaloparatide

2017

 

Guanylate cyclase C

Plecanatide

2017

Táo bón vô căn mạn tính

Thụ thể NPR-A

Nesiritide

2001

Suy tim cấp mất bù

Thụ thể angiotensin II

Angiotensin II

2017

Nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng

Thụ thể beta2

Icatibant

2008

Phù mạch di truyền cấp tính

gp41 (HIV protein)

Enfuvirtide

2003

Điều trị kết hợp HIV-1

Thụ thể GHRH

Tesamorelin

2010

Giảm loạn dưỡng mỡ ở bệnh nhân HIV

Kênh canxi type N

Ziconotide

2004

Điều trị đau mạn tính nghiêm trọng

Thụ thể thrombopoietin

Romiplostim

2008

Giảm tiểu cầu miễn dịch mạn tính

Thụ thể erythropoietin

Peginesatide

2012

Thiếu máu liên quan đến bệnh thận mạn tính

Surfactant phổi

Lucinactant

2012

Phòng ngừa hội chứng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh

Thụ thể cảm ứng canxi

Etelcalcetide

2016

Cường cận giáp thứ phát

Thụ thể MC1

Afamelanotide

2014

Phòng ngừa phản ứng quang độc

Thụ thể somatostatin

Pasireotide

2012

Hội chứng Cushing

Thụ thể somatostatin (chẩn đoán)

Lutetium Lu 177 dotatate

2018

Khối u thần kinh nội tiết dương tính với thụ thể somatostatin

 

Edotreotide Ga-68

2019

Chẩn đoán khối u thần kinh nội tiết

Thụ thể melanocortin-4

Setmelanotide

2020

Kiểm soát cân nặng mạn tính do béo phì

 

Thị trường thuốc peptide toàn cầu tăng trưởng mạnh. Top 10 thuốc bán chạy nhất năm 2023 bao gồm 7 thuốc trị tiểu đường (Semaglutide – Ozempic và Rybelsus của Novo Nordisk; Dulaglutide – Trulitciy của Eli Lily; Tirzepatide – Mounjaro của Eli Lilly; Insulin/Aspart – NovoRapid của Novo Nordisk; Insulin/Lispro – Humalog của Eli Lilly; Insulin/Glargine – Lantus của Sanofi), 2 thuốc kiểm soát cân nặng (Semaglutide – Wegovy của Novo Nordisk; Liraglutide – Saxenda của Novo Nordisk), và 1 thuốc trị ung thư (Carfilzomib – Kyprolis của AMGEN) [3]. Ước tính về quy mô thị trường năm 2025 giữa các cơ quan nghiên cứu có thể khác nhau, nhưng đều cho thấy xu hướng mở rộng nhanh chóng. Ví dụ, theo Precedence Statistics, thị trường liệu pháp peptide toàn cầu dự kiến sẽ đạt 52,6 tỷ USD vào năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 5,3% cho giai đoạn 2025 tới 2034. Khu vực Châu Á Thái Bình Dương dự định sẽ tăng trưởng nhanh nhất với CAGR 6,20%. Trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 của Trung Quốc (2021–2025), phát triển công nghệ y sinh học được coi là lĩnh vực chiến lược quan trọng hàng đầu, trong đó thuốc peptide là một trọng điểm ưu tiên. Vào tháng 1/2024, WuXi AppTec tuyên bố rằng hai cơ sở sản xuất peptide mới tại Trường Châu và Thái Hưng (Trung Quốc) đã chính thức đi vào hoạt động, mở rộng quy mô sản xuất và nâng tổng thể tích bình phản ứng tổng hợp peptide SPPS lên 32.000 lít. Phân khúc thuốc cải tiến (innovative peptide) chiếm tỷ trọng lớn nhất, hơn 60,40% thị phần doanh thu trong năm 2024[6].

B

 

A

 

 

Hình 1. Chỉ định điều trị của thuốc peptide đã được phê duyệt (A) và đang thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III (B) [3]

Với sự phát triển của công nghệ và thị trường thuốc peptide, việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng, phương pháp kiểm nghiệm, cùng với chất chuẩn peptide đi kèm, là cần thiết để đảm chất lượng của sản phẩm trong suốt quá trình phát triển, sản xuất và lưu hành trên thị trường.

  1. Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng peptide điều trị

Tổng hợp peptide pha rắn (SPPS) là phương pháp phổ biến nhất hiện nay [9]. Trong phương pháp này, chuỗi peptide được gắn cố định trên một resin rắn, cho phép loại bỏ dễ dàng các thuốc thử dư và acid amin chưa phản ứng sau mỗi bước phản ứng. Nhờ vậy, các tạp chất không liên quan đến peptide thường không ảnh hưởng nhiều đến độ tinh khiết của sản phẩm cuối. Tuy nhiên, các tạp chất liên quan đến peptide – phát sinh trong quá trình ghép nối acid amin và loại bỏ nhóm bảo vệ – lại có xu hướng tích lũy dần. Những tạp chất này thường có cấu trúc gần giống peptide đích, khiến hồ sơ tạp chất trở nên phức tạp và khó kiểm soát [1]. Tổng hợp peptide pha lỏng (Liquid-Phase Peptide Synthesis – LPPS) ít được sử dụng hơn và thường áp dụng cho các peptide ngắn. Phương pháp này có tốc độ tổng hợp chậm hơn SPPS, nhưng lại có ưu điểm là dễ kiểm soát tạp chất hơn, do các tạp chất thường có cấu trúc khác biệt rõ rệt so với peptide đích và ít bị tích lũy hơn nhờ khả năng tinh chế tại các bước trung gian [1,9]. Ngoài ra, quy trình tổng hợp kết hợp SPPS và LPPS cũng được áp dụng, trong đó các đoạn peptide ngắn được tổng hợp bằng SPPS, sau đó nối lại với nhau bằng kỹ thuật LPPS để tạo ra peptide dài hơn [9].

Các cơ quan quản lý như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (US FDA) [7] và Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) [8] yêu cầu kiểm soát chặt chẽ chất lượng thuốc peptide nhằm đảm bảo tính an toàn, nhất quán và hiệu quả của sản phẩm. Hình 2 thể hiện các yêu cầu chính trong kiểm soát quy trình sản xuất, kiểm tra đặc tính peptide, thiết lập tiêu chuẩn chất lượng, và đánh giá độ ổn định để đảm bảo chất lượng thuốc peptide tổng hợp [9]. Hướng dẫn của USP, US FDA, EMA đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu hồ sơ tạp chất toàn diện, bao gồm tạp chất liên quan đến peptide như biến thể chuỗi, đồng phân, chèn/xóa acid amin, phân hủy [1,7-9]. Nguyên liệu đầu vào cũng phải được kiểm soát chặt chẽ, bao gồm thông tin nhà sản xuất, quy trình tổng hợp, và mức độ tạp chất trong nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến hồ sơ tạp chất peptide [8,10].

Hình 2. Các yếu tố của chiến lược kiểm soát chất lượng thuốc peptide [9]

2.1. Thuộc tính chất lượng của peptide tổng hợp

            Tiêu chuẩn chất lượng của peptide dược chất cần phản ánh các thuộc tính chất lượng quan trọng (CQA) do nhà sản xuất đề xuất và biện minh, đồng thời phải được cơ quan quản lý phê duyệt theo hướng dẫn ICH Q6A và VICH GL39. Việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng này giúp đảm bảo rằng chất lượng của peptide dược chất được kiểm soát thông qua các thuộc tính như đặc điểm vật lý, định tính, định lượng, mức độ tạp chất, cũng như các phép thử đặc trưng, như được trình bày trong Bảng 3.

Bảng 3. Thuộc tính chất lượng của peptide dược chất theo USP <1053> và các tài liệu khác  [1,2,8,11,12]

Thuộc tính

Kỹ thuật/ Phép thử

Chuyên luận USP

Ghi chú [2]

Tính chất

Kiểm tra bằng mắt

-

- Mô tả ngoại quan dạng rắn và thông tin tính tan nếu có.

Định tính

HPLC – rửa giải cùng RS

<621>

- Ít nhất 2 phép thử định danh dựa trên tính chất đặc trưng của peptide như kích thước peptide, trình tự chuỗi AA, hồ sơ pI, rửa giải sắc ký, cấu trúc dạng hoạt động.

- Ví dụ: Phép thử 1: AAA hoặc NMR; Phép thử 2: RP-LC. Có thể dùng nhiều hơn 1 phép thử RP-LC.

- Tiêu chuẩn chấp nhận: dựa trên so sánh với chất chuẩn.

MS – khối lượng peptide

<736>

Phân tích acid amin (AAA)

<1052>, <507>

MS/MS – chuỗi trình tự

<736>

NMR – chuỗi ít hơn 15 AA

<761>

Sơ đồ chuỗi – chuỗi dài hơn 20 AA

<1055> hoặc MS/MS

Tinh khiết đồng phân – AAA với sắc ký đồng phân và đầu dò MS

<621>, <736>     

Phân tích chuỗi N-terminal

Edman degradation

IR – ít dùng

<197>, <854>

Cấu trúc bậc cao 

Circular dichroism, NMR, FTIR

Đặc tính sinh học – ít thường quy

<1032>, <1033>, <1034>

Định lượng

HPLC – so sánh với chất chuẩn đối chiếu; có thể dùng cùng phương pháp để định danh và kiểm tạp peptide liên quan

<621>

- Kết quả được tính theo chất khan, không chứa ion đối.

- Giới hạn định lượng: Trên: 100% + độ lặp lại cho phép (~2%); Dưới: 100% - độ lặp lại cho phép - hàm lượng tạp chất tối đa cho phép (~4%).

Cấu phần peptide

AAA

<1052>, <507>

 

Phân tích nitrogen

<461>

Phổ UV 

<197>, <857>, <507>

NMR định lượng (qNMR)

<761>, <1761>

Tạp chất

Tạp peptide liên quan

<621>, LC-MS    

Peptide liên quan

- Thường sử dụng RP-LC; được thẩm định cho tạp chất đã biết.

- Có quy định giới hạn cho:

+ Từng tạp chất đã định danh

+ Tạp chất không định danh, thường tại ngưỡng phát hiện

+ Tổng tạp

Tồn dư dung môi

<467>

Nguyên tố kim loại             

<232>, <233>, <1065>

Tồn dư trifluoroacetic acid

<503.1>

Tồn dư fluoride   

<1065> / electrode chọn lọc ion

Tạp chất phân tử nhỏ khác

 

Phép thử khác

Hàm lượng ion đối

<503> cho acetat; <1065> khác

- Chiral chromatography có thể thay thế góc quay cực.

- Mất khối lượng do làm khô ít dùng, thường thay bằng xác định hàm lượng nước (Karl Fisher bán vi lượng; chuẩn độ coulometric vi lượng).

Hàm lượng nước

<921>

Góc quay cực      

<781>

Nhóm thiol (-SH)

Ellman’s test       

Giới hạn vi sinh

<61>, <62>

Nội độc tố vi khuẩn

<85>

*Danh mục chữ viết tắt:AA: Acid amin; AAA: Phân tích acid amin; IR: Phổ hồng ngoại; HPLC: Sắc ký lỏng hiệu năng cao; NMR: Cộng hưởng từ hạt nhân; MS: Khối phổ 1 lần; MS/MS: Khối phổ 2 lần; pI: Isoelectric point; RS: Chất chuẩn; RP-LC: Sắc ký lỏng pha đảo.

2.2. Hồ sơ tạp chất toàn diện

            Hồ sơ tạp chất của peptide có thể khác biệt đáng kể tùy thuộc vào công nghệ sản xuất được sử dụng.Nhìn chung, các tạp chất liên quan đến peptide có thể phát sinh từ nguyên liệu ban đầu cũng như trong suốt quá trình tổng hợp, tinh chế, đóng gói và bảo quản, như minh họa trong Hình 3.

 

Hình 3. Tổng quan các tạp peptide liên quan [9]

            Hồ sơ tạp chất của peptide có thể được phân thành hai nhóm chính: tạp chất liên quan đến peptide và tạp chất không phải peptide. Trong đó, tạp chất liên quan đến peptide thường được kiểm soát nghiêm ngặt hơn và tiếp tục được phân loại thành tạp đã xác định (specified impurities) và tạp chưa xác định (unspecified impurities).Một tạp chất được xem là đã xác định khi giới hạn cho phép của nó đã được đánh giá (qualified) thông qua dữ liệu độc tính, nghiên cứu lâm sàng, hoặc biện luận khoa học dựa trên cấu trúc hóa học.Theo Dược điển châu Âu (Ph. Eur. 2034) [1], tạp chưa xác định phải được kiểm soát ở mức không vượt quá 0,5%, và nếu hàm lượng vượt quá 1,0%, tạp chất đó cần phải được đánh giá đầy đủ (qualified) [9].

 

Bảng 4. Tổng hợp tạp chất của peptide dược chất theo USP <1053> [1]

Loại tạp

Mô tả

Nguồn gốc

Kỹ thuật

1. Tạp peptide liên quan

Peptide bị mất acid amin (AA)

Bị loại bỏ một hoặc nhiều AA

Quá trình tổng hợp (ghép nối hoặc khử nhóm bảo vệ không hoàn toàn) hoặc bảo quản (thủy phân đầu N hoặc C của peptide; hoặc phân mảnh)

LC-MS hoặc LC-MS/MS

Peptide bị chèn AA

Xuất hiện thêm một hoặc nhiều AA

Nguyên liệu (chứa dipeptide tương ứng được bảo vệ) hoặc tổng hợp (mất nhóm bảo vệ đầu N trong quá trình ghép nối)

nt*

Peptide bị thay thế AA

Thay thế một hoặc nhiều AA

Nguyên liệu (bị nhiễm tạp) hoặc quá trình tổng hợp (các bước rửa không đủ để làm sạch peptide-resin)

LC spike với analogs; phân lập/ AAA/ LC-MS; hoặc LC-MS/MS

Peptide bị cắt ngắn

Bị mất chuỗi AA đầu N

Nguyên liệu (chứa dư lượng acid acetic); quá trình tổng hợp (cản trở lập thể, gắn nhóm acetyl trong quá trình ghép nối); hoặc bảo quản

LC-MS hoặc LC-MS/MS

Peptide chứa AA đồng phân

Chứa AA đồng phân lập thể khác hình

Nguyên liệu; quá trình tổng hợp; hoặc bảo quản

LC spike analogs; phân tích chiral

Peptide chứa biến đổi liên quan Asp hoặc Asn

Chứa aspartimid/ succinimid

Vòng hóa vào mạch chính thông qua mất H2O/NH3 của Asp/Asn

HPLC, LC-MS hoặc LC-MS/MS

Chứa β-Asp

Mở vòng do thủy phân trung gian aspartimide/ succinimide trong quá trình xử lý hoặc bảo quản

LC spike với analog/ phân tách

Có đồng phân Asn

Epime hóa trung gian aspartimide/ succinimide, sau đó mở vòng, trong xử lý hoặc bảo quản

nt

Chuỗi bị cắt

Thủy phân hoàn toàn trung gian aspartimide/ succinimide

nt

Peptide bị chèn β-Ala

Chuỗi chứa β-Alanine

Nguyên liệu bị nhiễm tạp

LC-MS hoặc LC-MS/MS

Peptide chứa acid pyro-Glu

Chuỗi chứa Glu hoặc Gln ở đầu N

Quá trình tổng hợp

HPLC hoặc LC-MS

Oligomers

Chuỗi kết tập hoặc hình thành polymer

Cấu trúc thay đổi hoặc polyme hóa

SEC, SEC-MALS; SV-AUC; DLS; FFF; IMS

Peptide chứa cầu disulfide

Nhóm thiol (-SH) bị khử

Quá trình tổng hợp hoặc bảo quản

LC-MS hoặc LC-MS/MS

Peptide tạp khác

Khử amine của Gln, Asn, hoặc đầu C

nt

nt

Acetyl hóa nhóm amin chức năng

nt

nt

Oxy hóa AA chứa vòng benzen hoặc S

Quá trình tổng hợp, bảo quản hoặc chuẩn bị mẫu phân tích

nt

Alky hóa, acyl hóa AA

Quá trình loại bỏ bảo vệ (cắt)

nt

2. Tạp không phải peptide

Tạp nguyên liệu, trung gian, hóa chất; các sản phẩm phản ứng hoặc phân hủy

Nguyên liệu hoặc hóa chất

<621> HPLC hoặc GC

Tồn dư dung môi

Dung môi sử dụng giai đoạn sau của sản xuất (v.d. ACN để rửa giải HPLC tinh sạch)

<467> và ICH Q3C(R7)

Tạp vô cơ, tồn dư ion âm của acid hữu cơ, tồn dư ion dương của base

Tồn dư ion âm hoặc ion dương dạng ion đối hoặc thành phần dung dịch đệm (TFA, TEAP, F)

<503>, <503.1>, ICH Q3C(R7)

Tạp kim loại

Nguyên liệu, chất xúc tác trong tổng hợp, thiết bị

<232>, <233>, ICH Q3D(R1)

Nhiễm vi sinh

Dung dịch nước hoặc đệm ở pH trung tính

<61>,<62>,<1111>

Nội độc tố vi khuẩn

Nguyên liệu sử dụng giai đoạn cuối của sản xuất

<85>

*nt: Như trên; analogs:có thể hiểu là chuẩn tạp peptide

2.3. Thuộc tính chất lượng của nguyên liệu

Theo USP <1054>, để đảm bảo chất lượng và đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý, nhà sản xuất peptide dược chất cần thực hiện nghiêm túc công tác đánh giá nhà cung cấp và thẩm định quy trình tổng hợp nguyên liệu đầu vào. Đối với mảnh peptide sử dụng làm nguyên liệu, yêu cầu về độ đồng nhất giữa các lô và khả năng truy xuất toàn bộ công đoạn sản xuất càng nghiêm ngặt. Bất kỳ thay đổi nào trong quy trình tổng hợp các dẫn xuất amino acid (Protected Amino Acid Derivatives – AAD) được bảo vệ đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng peptide thành phẩm, do đó, nghĩa vụ của nhà cung cấp trong việc kịp thời thông báo những thay đổi này cần được quy định rõ ràng và giám sát chặt chẽ. Mức độ đánh giá tác động của thay đổi trong quy trình sản xuất nguyên liệu đối với thuộc tính chất lượng của peptide phụ thuộc vào bản chất của nguyên liệu đầu vào – bao gồm acid amin tự do, AAD được bảo vệ, hoặc mảnh peptide [10].

Thuộc tính chất lượng của nguyên liệu bao gồm ngoại quan, định tính, tạp chất, định lượng, và các yêu cầu khác. Trong đó, đáng quan tâm nhất là tạp chất, đặc biệt là tạp chất của AAD. Quy trình tổng hợp AAD có thể phát sinh ba nhóm tạp chất chính: (i) Tạp AAD liên quan có nguồn gốc từ acid amin ban đầu, (ii) Tạp AAD liên quan có nguồn gốc từ quá trình tổng hợp, (iii) Tạp không liên quan đến AAD (dung môi, kim loại, nitrosamines,…). Nhóm tạp thứ nhất có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ tinh khiết của peptide dược chất, nhấn mạnh yêu cầu về độ tinh khiết cao của nguồn AA ban đầu. Nhóm tạp thứ hai có thể tác động đáng kể đến hồ sơ tạp chất của sản phẩm. Nhóm thứ ba tuy thường không ảnh hưởng đến phản ứng tổng hợp peptide pha rắn, nhưng vẫn cần được đánh giá đầy đủ về nguy cơ an toàn và ảnh hưởng đến sức khỏe người dùng [10].

Bảng 5. Tạp chất của dẫn xuất acid amin (AAD) theo USP <1054> [10]

Tạpcủa AAD

Nhận xét

1. Tạp AAD liên quan có nguồn gốc từ acid amin ban đầu

AA đối hình gương

Trong 20 amino acid tự nhiên, 19 có đối hình gương; glycine là ngoại lệ do không có carbon bất đối. Dạng S thường được dùng trong tổng hợp peptide vì phổ biến trong tự nhiên và dễ đạt độ tinh khiết quang học cao (<0,1%–0,5% tạp đối hình). Ngược lại, R-amino acid hiếm và khó đạt độ tinh khiết tương đương.

AA đồng phân lập thể không đối hình

Isoleucine và threonine tồn tại dưới bốn đồng phân lập thể: hai enantiomer (SS và RR) và hai diastereomer (SR và RS).

AA lạ

Amino acid thường có nguồn gốc tự nhiên và cần trải qua bước phân lập. Trong quá trình này, có thể xảy ra lẫn tạp amino acid khác, chẳng hạn như isoleucine lẫn trong leucine.

2. Tạp AAD liên quan có nguồn gốc từ quá trình tổng hợp

AA bảo vệ không hoàn toàn/ không bảo vệ

Đến từ quá trình sản xuất AAD hoặc phân hủy trong lưu trữ/ vận chuyển. Có thể được loại bỏ dễ dàng nếu tính chất phân cực khác AAD.

  • Mất một phần bảo vệ nhóm chức năng AA: tác động có thể không quá nghiêm trọng lên độ tinh khiết của peptide dược chất.
  • Mất một phần nhóm FMOC: tác động có thể nghiêm trọng; có thể dẫn tới chèn AA 2 lần hoặc tăng nồng độ tạp chất theo cơ chế tự xúc tác.
  • Không bảo vệ AA: tác động có thể nghiêm trọng; có thể dẫn tới chèn 2 lần và dẫn xuất nhóm chức năng AA. Khả năng xảy ra không cao do có thể bị loại bỏ khỏi dẫn xuất FMOC.

Tạpβ-Alanine

Nếu sử dụng FMOC-Succinimide làm thuốc thử, có thể dẫn tới tạp FMOC-β-Ala và FMOC-β-Ala-acid amin; cần kiểm soát độ tinh khiết của AAD và/hoặc kiểm soát hàm lượng FMOC-β-Ala và FMOC-β-Ala-acid amin thông qua RP-HPLC hoặc LC-MS với chất chuẩn phù hợp.

Tạp quy trình khác

Các tạp quy trình khác, ví dụ như dipetide hoặc dẫn xuất AAD khi dùng FMOC-chloride làm thuốc thử. Có thể kiểm soát bằng HPLC và LC-MS; giới hạn chấp nhận phụ thuộc vào khả năng sinh tạp và độ khó loại bỏ.

3. Tạp không liên quan đến AAD

Tồn dư dung môi và thuốc thử         

  • Dung môi sử dụng: acetonitrile, acid acetic, triethylamine, chloroform, tetrahydrofuran, methanol,…; cần giới hạn hàm lượng benzen trong dung môi.
  • FMOC acid amin: có thể chứa dư lượng acid acetic, ethylacetate, aldehyde,…; cần giới hạn chặt tồn dư acid acetic và dung môi phản ứng.

Kim loại

Thường dễ loại bỏ trong SPPS nhưng vẫn cần đánh giá rủi ro để đảm bảo tuân thủ ICH Q3D, USP <232>, <233>.

Tồn dư chất dị ứng và melamine        

Thường ít ảnh hưởng, có thể mua nguyên liệu AA không chứa tồn dư dị ứng (có nguồn gốc từ thực vật gây dị ứng như đậu nành, lúa mạch, lúa mì, ngô) và melamine.

Prions    

AA có nguồn gốc từ động vật hoặc người nên tránh. Yêu cầu nguyên liệu không chứa prion gây bệnh TSE/BSE cần được đưa vào tiêu chí đánh giá và cam kết của nhà cung ứng

Nitrosamines và tạp gây độc tính gen khác

Tạp N-nitrosamine có thể hình thành khi có mặt đồng thời của tác nhân nitros hóa (như muối nitrit, acid nitrous, ion nitro hóa, nitrosyl halide, nitrosothiol, alkyl nitrite...) và amin bậc hai hoặc ba. Cần tránh các quy trình có nguy cơ tạo nitrosamine. Các tạp chất gây độc gen khác cũng cần được xem xét và đánh giá theo ICH M7.

 

  1. Thiết lập chuẩn peptide

Chất chuẩn đóng vai trò thiết yếu trong việc đánh giá các thuộc tính chất lượng của peptide điều trị. Vì chất chuẩn là vật liệu thực tế được sử dụng để kiểm nghiệm chất lượng của dược chất và thành phẩm, nên bản thân chất chuẩn cần được xác định đặc tính ở mức độ cao hơn so với các phép thử được quy định trong dược điểnthường đòi hỏi áp dụng nhiều kỹ thuật bổ trợ. Đánh giá liên phòng dùng đánh giá chất chuẩn thường áp dụng: (i) Nhiều phương pháp định tính bổ trợ như NMR, phân tích trình tự peptide, HPLC và phân tích amino acid; (ii) Nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá tạp chất; (iii) Phương pháp khối lượng cân bằng (mass balance) để xác định giá trị định lượng, đảm bảo tất cả các thành phần như ion đối, dung môi tồn dư… được tính đến đầy đủ [13].

Sai số hay thiên lệch trong các phương pháp xác định hàm lượng hoặc biến đổi của chất chuẩn trong quá trình bảo quản đều có thể dẫn đến việc gán sai hàm lượng lọ chuẩn. Đánh giá liên phòng do USP hay các tổ chức thiết lập tiêu chuẩn khác có thể ghi nhận sự biến thiên phân tích và điều chỉnh các sai lệch giữa các phòng thí nghiệm trong việc xác lập giá trị cho chất chuẩn. Để giải quyết các vấn đề về độ ổn định, công thức và cấu trúc của chuẩn peptide được thiết kế để hỗ trợ việc bảo quản lâu dài, đồng thời thực hiện các nghiên cứu ổn định tăng tốc nhằm mô phỏng sự phân hủy theo thời gian. Ngoài ra, độ ổn định cần cũng được theo dõi theo thời gian thực nhằm xác nhận rằng chất chuẩn vẫn còn phù hợp sử dụng theo danh mục công bố [13].

Hội đồng Dược điển Hoa Kỳ đã xây dựng quy trình thiết lập và chiến lược kiểm nghiệm chuẩn peptide, tập trung vào chuẩn dạng đông khô giúp người dùng không cần xác định ion đối và độ ẩm tồn dư trước khi sử dụng. Những điểm cần lưu ý khi thiết lập chất chuẩn peptide, cùng với quy trình xác định đặc tính và kiểm nghiệm nguyên liệu để thiết lập chất chuẩn được thể hiện ở Bảng 6 [13].

Bảng 6. Hướng dẫn các bước thiết lập chất chuẩn peptide của USP [13]

Bước

Nội dung

Nhận xét

1. Kiểm nghiệm nguyên liệu thiết lập chuẩn

* Quy trình của USP áp dụng được cho chuẩn peptide có độ dài từ 8 tới 39 AA; cấu trúc mạch thẳng hoặc vòng; không chứa hoặc có chứa D-acid amin. Nguyên liệu để thiết lập chuẩn có dạng bột rắn, số lượng lớn.

  • Định tính: NMR – Đánh giá đặc tính cấu trúc; LC-MS/MS – Khối lượng peptide và trình tự chuỗi; HPLC – So sánh với chất chuấn.
  • Độ tinh khiết: Hàm lượng tạp peptide với HPLC; Hàm lượng acetic acid với HPLC; Hàm lượng TFA với HPLC; Tồn dư dung môi; Cắn sau khi nung
  • Định lượng: Theo chuyên luận USP tương ứng. Tiêm lặp lại 3 lần.
  • Việc đảm bảo khối lượng chiết rót đồng đều giữa các lọ chứa chất chuẩn là rất quan trọng nếu yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích. Độ chính xác của quá trình chiết rót được đánh giá bằng cách xác định khối lượng chiết rót trung bình sau khi đông khô. Độ biến thiên trong quá trình chiết rót sẽ làm tăng độ biến thiên của phép đo, vì vậy việc giới hạn hệ số biến thiên phần trăm (%CV) của khối lượng chiết là cần thiết.
  • Khi chiết rót và đông khô các chất sinh học và peptide để sử dụng làm chất chuẩn định lượng, mục tiêu là đạt %CV < 0,5% giữa các lọ để đảm bảo độ đồng nhất tốt giữa các lô. Giá trị %CV dưới 0,5% sẽ có tác động tối thiểu đến phép đo, và do đó ít ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến trong khoảng 95,0–105,0% so với giá trị ghi nhãn.
  • Hàm lượng ẩm tồn dư và hàm lượng oxy là những thuộc tính chất lượng quan trọng của các chất chuẩn dạng đông khô, góp phần vào độ ổn định của chất chuẩn.
  • Giá trị ghi nhận của 6 peptide chuẩn: %CV khối lượng đông khô: 0,20-0,26%; Hàm lượng ẩm: 1,11-2,79% w/w; Hàm lượng oxy: 0,57-1,58%.

2. Chiết rót chuẩn vào lọ và đông khô

  • Hòa tan từng peptide ở nồng độ 2 tới 5mg/g trong nước pha tiêm. Chiết 1 g vào lọ thủy tinh nâu loại I, đông khô, hàn kín bằng nút cao su.
  • Chiết rót được thực hiện bằng máy bơm Hamilton Mlab 510b trên dây chuyền chiết rót lọ AFV 5060. Chu trình đông khô được tối ưu hóa, sử dụng thiết bị CS-150 Serail.

3. Kiểm tra tính chất vật lý các lọ chuẩn

  • Đánh giá chất lượng của quá trình chiết rót: khối lượng khô trung bình của mỗi lần chiết rót và hệ số biến thiên (CV) được đo để xác định độ đồng đều của quá trình chiết. Hàm lượng ẩm tồn dư và hàm lượng oxy trong khoảng không đầu lọ của từng lô peptide cũng được xác định.
  • Hàm lượng ẩm tồn dư được xác định theo phương pháp phá hủy bằng chuẩn độ Karl Fischer, trong đó các lọ được mở trong môi trường khí nitơ khô để hạn chế hơi ẩm xâm nhập.
  • Hàm lượng oxy trong khoảng không đầu lọ được xác định bằng phương pháp không phá hủy sử dụng phổ kế điều biến tần số được hiệu chuẩn bằng các mẫu oxy chuẩn 0% và 20% trong các container kín. Việc đo hàm lượng oxy trong khoảng không là quan trọng khi làm việc với các peptide có chứa amino acid dễ bị oxy hóa, chẳng hạn như methionine.

4. Thử nghiệm độ ổn định tăng tốc (ATD)

  • Các lô chuẩnđược bảo quản ở nhiều mức nhiệt độ và thời điểm khác nhau, dao động từ -70°C đến 45°C trong thời gian tối đa lên đến 48 tháng. Mẫu được đặt trong túi polyethylene kín và bảo quản trong hộp polycarbonate hoặc hộp nhôm kín trong các tủ ổn nhiệt được kiểm soát. Các tủ này được đặt trong phòng có nhiệt độ được kiểm soát và được giám sát liên tục về nhiệt độ, nhưng độ ẩm tương đối thì không được kiểm soát. Các mẫu ở -20°C được bảo quản trong các hộp tương tự nhưng đặt trong phòng lạnh -20°C có kiểm soát nhiệt độ. Các mẫu ở -70°C được bảo quản trong tủ đông. Việc lưu trữ được ghi nhận và các mẫu được lấy ra tại các thời điểm đã định sẵn để tiến hành phân tích.
  • RP-HPLC được sử dụng để xác định tính đồng nhất giữa các lô, độ ổn định, định danh, hàm lượng và độ tinh khiết của các chất chuẩn peptide.
  • Phân tích AA được sử dụng để phân biệt giữa leucine và isoleucine trong một số peptide nhất định.
  • Phép thử đồng phân đối quang (GC–MS) được sử dụng để xác nhận D-acid amin.
  • Độ ổn định giữa các chuẩn peptide khác nhau là khác nhau;thể hiện rõ khi thử nghiệm ATD. Kết quả giúp đưa ra hướng dẫn điều kiện vận chuyển sản phẩm đông khô cũng như tần suất kiểm tra độ ổn định thực tế.
  • Các chất chuẩn USP được dán nhãn cuối cùng sẽ được đưa vào chương trình giám sát độ ổn định theo thời gian thực, và được lấy mẫu định kỳ để đánh giá độ tinh khiết và hiệu lực.Dữ liệu được theo dõi theo xu hướng; các mẫu vượt ngoài giới hạn đặc tả hoặc có xu hướng vượt giới hạn (theo ngưỡng cảnh báo và hành động đã thiết lập) sẽ được lên kế hoạch thay thế hoặc đưa vào diện cách ly để thay thế sau đó.

5. Xác định hàm lượng peptide trong mỗi lọ chuẩn dựa trên đánh giá liên phòng

  • Sau khi các lọ peptide đông khô đáp ứng các tiêu chí định trước về quá trình chiết rót cuối cùng, các chuẩn peptide của USP được kiểm nghiệm và đánh giá kỹ lưỡng bởi nhiều phòng thí nghiệm độc lập.
  • Kết quả từ đánh giá liên phòng được phân tích thống kê để xác định giá trị ghi nhãn tính theo mg mỗi lọ cho từng chế phẩm chất chuẩn peptide.
  • Phân tích độ biến thiên và outliers: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SAS, thủ tục “Proc Mixed” (phiên bản Windows 9.4). Phòng thí nghiệm hợp tác được giả định là một hiệu ứng ngẫu nhiên nhằm cho phép điều chỉnh mối tương quan giữa các kết quả trong cùng một phòng thí nghiệm. Khoảng tin cậy được báo cáo cho phép thử định lượng không bao gồm sai số từ giá trị đã được gán của các lô chất chuẩn trước đó. Dữ liệu được phân tích trên cả thang đo gốc và thang logarit. Phần dư từ phân tích trên thang đo gốc đáp ứng tốt hơn giả định phân phối chuẩn nên được sử dụng cho phân tích chính.
  • Phương pháp khối lượng cân bằng được sử dụng để xác định giá trị định lượng, vì có độ biến thiên thấp nhất giữa PTN.
  • Trong ví dụ về desmopressin, phân tích phương sai (ANOVA) cho thấy có một PTN có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê khi so sánh với trung bình của 5 PTN còn lại. PTN này cũng không thực hiện phép thử hàm lượng nước, do đó dữ liệu bị loại khỏi phân tích tiếp theo. PTN có độ biến thiên cao hơn được gán trọng số thấp hơn khi xác định giá trị, bằng cách sử dụng trọng số nghịch đảo phương sai.

 

USP áp dụng tính khoa học nghiêm ngặt và các thực hành tốt nhất trong việc thiết lập chất chuẩn theo dược điển – những yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của thuốc. Danh sách chất chuẩn peptide của USP phục vụ kiểm nghiệm và nghiên cứu được trình bày ở Bảng 7.

Bảng 7. Danh sách chuẩn peptide của USP [11]

Chuẩn peptide

Tạp đối chiếu tương ứng

 

Chuẩn peptide

Tạp đối chiếu tương ứng

*Octreotide RS

[Lys(Ac)]5-Octreotide

 

*Exenatide

[Asp]28-Exenatide

Parallel Dimer-Octreotide

 

Amidated Exenatide (C-terminal)

Anti-parallel Dimer-Octreotide

 

*Glucagon

Des-Thr-Glucagon

[O1(Ac)]8-Octreotide

 

Met(O)-Glucagon

[Phe(Ac)]1-Octreotide

 

Glu 24-Glucagon

N-Acetyl-Lys-Octreotide TFA

 

Glu 3-Glucagon

N-Acetyl-Phe-Octreotide TFA

 

Glu 20-Glucagon

*Teriparatide RS

[MetO8]-Teriparatide

 

*Vasopressin

Glu 4-Vasopressin

[MetO18]-Teriparatide

 

Parallel Dimer-Vasopressin

[Met+O8,18]-Teriparatide

 

Anti-parallel Dimer-Vasopressin

*Leuprolide RS

[Pro(Ac)]1-Leuprolide

 

Asp 5-Vasopressin

[D-His]-Leuprolide

 

*Desmopressin

Di-Me-Gly-Desmopressin

[L-Leu]6-Leuprolide

 

*Calcitonin Salmon

Glu-20 Calcitonin Salmon

[D-Ser]-Leuprolide

 

Glu-14 Calcitonin Salmon

[Ser(Ac)]4-Leuprolide

 

Calcitonin Dimer Parallel

*Oxytocin RS

[Cys(Ac)]1-Oxytocin

 

Ser (Ac)5-Calcitonin

[Asp]5-Oxytocin

 

Triple-Sulfate Calcitonin

[Glu]4-Oxytocin

 

D-Leu(9) Calcitonin

D-[Asp]5-Oxytocin

 

Des-Tyr(22) Calcitonin

Parallel Dimer-Oxytocin

 

*Bivalirudin

[12-20] Bivalirudin

Anti-parallel Dimer-Oxytocin

 

[1-11] Bivalirudin

 

 

 

*Cosyntropin Acetate

Met(O) cosyntropin

*Có chuyên luận USP tương ứng

 

  1. Kếtluận

            Sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường peptide trị liệu trong những năm gần đây phản ánh tiềm năng lớn của nhóm thuốc này trong điều trị các bệnh lý phức tạp như ung thư, rối loạn chuyển hóa, bệnh hiếm và miễn dịch. Tuy nhiên, song hành với sự phát triển đó là nhu cầu ngày càng cao về các chiến lược kiểm soát chất lượng chặt chẽ và toàn diện. Chất lượng của peptide trị liệu phụ thuộc vào việc thiết lập tiêu chuẩn rõ ràng, sử dụng chất chuẩn phù hợp, và áp dụng các phương pháp phân tích chính xác. Sự phức tạp trong cấu trúc và quy trình sản xuất peptide đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn từ các đơn vị như ICH, EMA, FDA hay USP. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh, các bên liên quan—bao gồm nhà sản xuất, phòng kiểm nghiệm, và cơ quan quản lý—cần hợp tác chặt chẽ trong việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế và cải tiến phương pháp đánh giá chất lượng peptide. Điều này đặc biệt quan trọng khi lĩnh vực peptide trị liệu đang ngày càng mở rộng với các sản phẩm đa dạng và công nghệ sản xuất tiên tiến.

 

Tài liệu tham khảo

  1. United States Pharmacopeia (2025). <1053> Quality attributes of synthetic peptide drug substances.
  2. European Directorate for the Quality of Medicines & HealthCare (2018). European Pharmacopoeia - Technical guide for the elaboration of monographs on synthetic peptides and recombinant DNA proteins.
  3. Xiao, W., Jiang, W., Chen, Z. et al (2025). Advance in peptide-based drug development: delivery platforms, therapeutics and vaccines. Sig Transduct Target Ther 10, 74.
  4. Wang, L., Wang, N., Zhang, W. et al (2022). Therapeutic peptides: current applications and future directions. Sig Transduct Target Ther 7, 48.
  5. Rastogi S, Shukla S, Kalaivani M, Singh GN (2019). Peptide-based therapeutics: quality specifications, regulatory considerations, and prospects. Drug Discov Today. 24(1):148-162.
  6. Precedence Statistics (2025). Peptide Therapeutics Market Size Expected to Reach USD 83.75 Bn by 2034. Accessed on 31 July 2025, https://finance.yahoo.com/news/peptide-therapeutics-market-size-expected-151500818.html.
  7. US FDA's Center for Drug Evaluation and Research (2021). ANDAs for certain highly purified synthetic peptide drug products that refer to listed drugs  of rDNA origin – Guidance for industry.
  8. European Medicines Agency (2023). Guideline on the development and manufacture of synthetic peptides – Draft.
  9. Duncan K (2024). CMC regulatory experiences and expectations for peptides. https://www.usp.org/sites/default/files/usp/document/events-and-training/03-CMC-Regulatory-Experiences-and-Expectations_Katharine-Duncan.pdf
  10. United States Pharmacopeia (2025). <1054> Quality attributes of starting materials for the chemical synthesis of therapeutic peptides.
  11. Manoj Metta (2025). Quality and analytical characterization considerations for therapeutic peptides. USP webinar on peptide impurities on 17th April 2025.
  12. Vergote V, Burvenich C, Van de Wiele C, De Spiegeleer B (2009). Quality specifications for peptide drugs: a regulatory-pharmaceutical approach. J Pept Sci. 15(11):697-710.
  13. McCarthy D, Han Y, Carrick K, Schmidt D, Workman W, Matejtschuk P, Duru C, Atouf F. Reference Standards to Support Quality of Synthetic Peptide Therapeutics. Pharm Res. 2023 Jun;40(6):1317-1328.
  • Chia sẻ qua viber bài: ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PEPTIDE DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ
  • Chia sẻ qua reddit bài:ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG PEPTIDE DÙNG TRONG ĐIỀU TRỊ

Tin Liên Quan

Không có thông tin cho loại dữ liệu này

Danh Mục

Loading...

Tin tức mới

Tags