Buy

200 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh

ISSN đang cập nhật

Tạp chí Khoa học Công nghệ Kiểm nghiệm
Loading...

Bản tin

Không có thông tin cho loại dữ liệu này

QUY ĐỊNH CỦA FDA VỀ CÁC THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG

Ngày: 

31/10/2025

Lượt xem: 

66

QUY ĐỊNH CỦA FDA VỀ CÁC THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG GIAI ĐOẠN SỚM VỚI SINH PHẨM TRỊ LIỆU (LIVE BIOTHERAPEUTIC PRODUCTS – LBPS- PROBIOTICS): THÔNG TIN CMC (CHEMISTRY, MANUFACTURING, AND CONTROL)

Biên dịch: Nguyễn Phan Thảo, Vũ Như Trang, Nguyễn Thanh Hà

I. GIỚI THIỆU
A. Mục đích và Phạm vi
FDA cung cấp biểu mẫu Hồ sơ đăng ký Thử nghiệm Thuốc trên Người (Investigational New Drug Application – IND) các khuyến nghị liên quan đến việc nộp hồ sơ IND cho các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu với sản phẩm sinh học trị liệu sống (Live Biotherapeutic Products – LBPs) tại Hoa Kỳ, bao gồm cả những LBP được lưu hành hợp pháp như thực phẩm (chẳng hạn thực phẩm thông thường và thực phẩm bổ sung) và được đề xuất sử dụng cho mục đích lâm sàng theo quy định tại Mục 351 của Đạo luật Dịch vụ Y tế Công cộng (Public Health Service Act – PHS Act, 42 U.S.C. 262).
Tài liệu này tập trung vào thông tin về Hóa học, Sản xuất và Kiểm soát (Chemistry, Manufacturing, and Control – CMC) cần nộp trong hồ sơ IND cho một LBP. Hướng dẫn này áp dụng cho tất cả các hồ sơ IND của LBP, bất kể thử nghiệm lâm sàng được tiến hành thương mại, trong môi trường học thuật hay các hình thức khác theo 21 CFR Phần 312.
Hướng dẫn này không áp dụng cho các LBP được sử dụng như vector liệu pháp gen (gene therapy vectors), vi khuẩn sinh ung thư (oncolytic bacteria) hay virus sinh ung thư (oncolytic viruses).
B. Định nghĩa
•    Thuốc (Drug): Bao gồm nhưng không giới hạn ở các chế phẩm được sử dụng trong chẩn đoán, điều trị, giảm nhẹ, chữa khỏi hoặc phòng ngừa bệnh ở người hay động vật (theo 21 U.S.C. 321(g)(1)).
•    Sản phẩm sinh học (Biological product): Bao gồm virus, huyết thanh trị liệu, độc tố, kháng độc tố, vắc xin, máu, thành phần hoặc dẫn xuất máu, sản phẩm gây dị ứng, protein (trừ polypeptide tổng hợp hóa học), hoặc sản phẩm tương tự được sử dụng trong phòng ngừa, điều trị, hoặc chữa bệnh (theo 42 U.S.C. 262(i)).
•    Virus (Virus): Theo Đạo luật PHS, là sản phẩm chứa tác nhân sống cực nhỏ gây bệnh truyền nhiễm, bao gồm virus lọc, vi khuẩn, rickettsia, nấm và động vật nguyên sinh (21 CFR 600.3(h)(1)).
•    Nhà tài trợ IND (Sponsor): Cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm và khởi xướng một nghiên cứu lâm sàng. Có thể là cá nhân, công ty dược phẩm, cơ quan chính phủ, tổ chức học thuật, hoặc tổ chức tư nhân (21 CFR 312.3(b)).
•    Sản phẩm sinh học trị liệu sống (Live Biotherapeutic Product – LBP): Là một sản phẩm sinh học:
1.    chứa các sinh vật sống, chẳng hạn vi khuẩn;
2.    được áp dụng để phòng ngừa, điều trị hoặc chữa bệnh ở người;
3.    không phải là vắc xin.
Ví dụ: Một hoặc nhiều chủng lactobacilli dùng đường uống để điều trị viêm loét đại tràng, hoặc dùng đường âm đạo để phòng viêm âm đạo do vi khuẩn.
•    LBP tái tổ hợp (Recombinant LBP): Là LBP gồm các vi sinh vật đã được biến đổi gen bằng cách thêm, xóa, hoặc chỉnh sửa vật liệu di truyền. Các LBP này thường cần bổ sung thông tin chi tiết hơn trong hồ sơ IND.
•    Dược chất (Drug substance): Hoạt chất chưa được bào chế, có thể được phối hợp với tá dược để tạo thành thuốc. Trong LBP, dược chất thường là các tế bào sống chưa bào chế.
•    Dược phẩm (Drug product): Dạng bào chế hoàn chỉnh của sản phẩm.
•    Nghiên cứu lâm sàng (Clinical investigation): Bất kỳ thử nghiệm nào trong đó thuốc được cấp phát, sử dụng hoặc nghiên cứu trên người (21 CFR 312.3(b)).
II. BỐI CẢNH
Các thử nghiệm lâm sàng đề xuất nhằm đánh giá LBP có thể khác nhau về thiết kế tùy thuộc vào sản phẩm, mục đích sử dụng và đối tượng nghiên cứu. Ví dụ:
•    Vi sinh vật trong LBP có thể được phân lập từ người, biến đổi gen để làm vector, hoặc được thiết kế nhằm tăng cường chức năng.
•    Dạng bào chế có thể là dung dịch uống trộn sẵn, hoặc dụng cụ bơm đặt âm đạo.
•    Cơ chế tác động thường là ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh hoặc kích thích quá trình có lợi nhờ sự tồn tại tạm thời hoặc định cư lâu dài của vi sinh vật.
•    Mục tiêu nghiên cứu có thể là phòng ngừa hoặc điều trị, và có thể là đơn trị hoặc phối hợp với kháng sinh hay liệu pháp khác.
Ví dụ, chỉ định tiềm năng bao gồm:
•    Điều trị viêm âm đạo do vi khuẩn kết hợp kháng sinh
•    Phòng bệnh viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh
•    Phòng viêm mũi dị ứng
•    Duy trì thuyên giảm viêm túi cấp tính
Đối tượng nghiên cứu có thể từ trẻ sơ sinh sinh non đến người cao tuổi, từ người khỏe mạnh có nguy cơ bệnh đến bệnh nhân mắc bệnh nặng.
FDA nhấn mạnh mục tiêu chính khi xem xét IND là:
•    Giai đoạn 1: đảm bảo an toàn và quyền lợi người tham gia
•    Giai đoạn 2 và 3: đảm bảo dữ liệu khoa học đủ chất lượng để đánh giá hiệu quả và an toàn
Nguyên tắc về nội dung và hình thức của hồ sơ IND được quy định tại 21 CFR 312.22 và 312.23.
III. THỦ TỤC HÀNH CHÍNH VÀ QUY ĐỊNH
A. Tư vấn và cuộc họp tiền-IND (Pre-IND Advice and Meetings)
•    Ý nghĩa:
Việc trao đổi chính thức với đại diện FDA trước khi nộp hồ sơ IND có thể rất hữu ích, đặc biệt với:
o    Nhà tài trợ chưa từng làm việc với Trung tâm Đánh giá và Nghiên cứu Sinh học (Center for Biologics Evaluation and Research – CBER).
o    Các nhà tài trợ có ít kinh nghiệm trong việc nộp hồ sơ IND.
o    Nhà tài trợ có sản phẩm, công nghệ hoặc phương pháp thử nghiệm mới.
•    Mục đích của cuộc họp tiền-IND:
o    Thảo luận thông tin cần thiết cho hồ sơ IND, như:
    Đặc tính sản phẩm (product characterization).
    Kiểm nghiệm cuối cùng và trong quá trình (in-process testing).
    Dữ liệu động vật.
    Đề cương nghiên cứu lâm sàng dự kiến.
•    Tài liệu tham khảo:
Xem hướng dẫn “Guidance for Industry: Formal Meetings Between the FDA and Sponsors or Applicants” (tháng 5/2009).
B. Địa chỉ nộp hồ sơ IND (Address for Submission of INDs)
•    Hồ sơ IND gốc và các bản bổ sung phải được nộp thành 03 bản (triplicate) (21 CFR 312.23(d)).
•    Mỗi bộ hồ sơ phải kèm thư giới thiệu và mẫu FDA Form 1571 (21 CFR 312.23(a)(1)).
•    Các trang của hồ sơ, bao gồm phụ lục và tệp đính kèm, phải được đánh số thứ tự liên tục.
•    Địa chỉ nộp hồ sơ:
Food and Drug Administration  
Center for Biologics Evaluation and Research  
Document Control Center  
10903 New Hampshire Ave.  
Bldg. 71, Rm. G112  
Silver Spring, MD 20993–0002
•    Nộp hồ sơ điện tử:
Tham khảo các hướng dẫn của FDA về nộp hồ sơ điện tử cho IND, bao gồm:
o    “Providing Regulatory Submissions to CBER in Electronic Format — INDs” (tháng 3/2002).
o    “Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — Standardized Study Data” (12/2014).
o    “Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — Submissions Under Section 745A(a)” (12/2014).
o    “Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — eCTD Specifications” (5/2015).
C. Hồ sơ gốc về thuốc (Drug Master Files – DMFs)
•    Khái niệm:
Nếu nhà tài trợ IND không trực tiếp sản xuất sản phẩm, họ có thể yêu cầu nhà sản xuất nộp Drug Master File (DMF) cho FDA.
•    DMF cung cấp thông tin bí mật về:
o    Phương pháp sản xuất
o    Quy trình chế biến
o    Đóng gói và bảo quản thuốc
•    Cách sử dụng DMF:
o    Nhà sản xuất gửi văn bản ủy quyền cho phép nhà tài trợ IND tham chiếu DMF.
o    Bản gốc và bản cập nhật DMF trong trường hợp hỗ trợ IND phải gửi tới CBER (theo địa chỉ nêu trên), không gửi tới Trung tâm Đánh giá và Nghiên cứu Thuốc (CDER).
o    Nếu DMF được nộp mới hoặc cập nhật đáng kể, nhà giữ DMF nên thông báo cho đơn vị đánh giá liên quan và các nhà tài trợ IND.
•    Tài liệu tham khảo:
“Guideline for Drug Master Files” (9/1989).
IV. THÔNG TIN HÓA HỌC, SẢN XUẤT VÀ KIỂM SOÁT (CMC)
A. Các yếu tố quy định (Regulatory Considerations)
•    Năm 2008, FDA đã ban hành hướng dẫn “CGMP for Phase 1 Investigational Drugs” (7/2008), công nhận rằng mức độ kiểm soát sản xuất cần thiết cho chất lượng sản phẩm khác nhau giữa thuốc thử nghiệm và thuốc thương mại, cũng như giữa các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng.
•    Sản xuất thuốc thử nghiệm và sản phẩm sinh học phải tuân thủ:
o    Mục 501(a)(2)(B) của Đạo luật FD&C (21 U.S.C. 351(a)(2)(B)).
o    Quy định tại 21 CFR Part 312.
•    Trong giai đoạn 1, nhấn mạnh đảm bảo an toàn cho người tham gia (21 CFR 312.22). Bao gồm:
o    Nhận dạng và kiểm soát nguyên liệu và dược chất.
o    Đảm bảo ổn định sản phẩm.
o    Đánh giá an toàn phi lâm sàng (nếu thích hợp).
•    Thông tin CMC được yêu cầu phải đủ để đảm bảo nhận dạng, chất lượng, độ tinh khiết và độ mạnh của thuốc thử nghiệm.
•    Tài liệu tham khảo: “Content and Format of INDs for Phase 1 Studies…” (11/1995).
B. Dược chất (Drug Substance) (Phần S)
1. Mô tả (Description) S1
Trong hồ sơ IND, cần có mô tả về dược chất của LBP, bao gồm đặc điểm vật lý, hóa học và sinh học (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(a)):
•    Tên sinh học và mã số chủng (strain designations).
•    Nguồn gốc tế bào.
•    Lịch sử nuôi cấy/chuyển cấy (culture/passage history).
•    Nếu lấy từ mẫu lâm sàng: mô tả tình trạng sức khỏe của người hiến.
•    Tóm tắt kiểu hình và kiểu gen (phenotype & genotype) của chủng, chú ý các locus gen liên quan đến hoạt tính hoặc hiệu lực.
•    Các thay đổi đã thực hiện trên LBP (ví dụ: đưa gen ngoại lai, tạo đột biến).
2. Đặc tính hóa (Characterization) S3
•    Phải mô tả giới hạn chấp nhận và phương pháp phân tích để đảm bảo nhận dạng, chất lượng, độ tinh khiết và độ mạnh.
•    Kết quả kiểm nghiệm phải có dữ liệu phòng thí nghiệm cụ thể, dạng bảng biểu, không chỉ ghi “Đạt” hay “Satisfactory”.
Các yêu cầu chi tiết bao gồm:
•    Nhận dạng tế bào trong Ngân hàng Tế bào Gốc (Master Cell Bank – MCB) bằng ít nhất 2 phương pháp (ví dụ: sinh hóa và di truyền).
•    Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) hoặc diệt khuẩn tối thiểu với panel kháng sinh.
•    Kiểm tra khả năng truyền gen kháng kháng sinh.
•    Nếu có gen kháng kháng sinh được đưa vào chủng, phải giải thích lý do và cân nhắc phương án thay thế.
•    Nếu đã làm suy giảm độc lực, phải mô tả cách thức và kiểm tra tính ổn định.
•    Nếu khả năng xuyên qua hàng rào niêm mạc là mối lo ngại an toàn, phải kiểm nghiệm bằng mô hình động vật thích hợp (ví dụ: chuột vô trùng).
•    Nếu biết cơ chế tác động, cần cung cấp dữ liệu chứng minh trong IND.
3. Nhà sản xuất (Manufacturer) S2
•    Hồ sơ phải ghi rõ tên và địa chỉ của nhà sản xuất dược chất (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(a)).
•    Cung cấp danh sách các sản phẩm khác sản xuất trong cùng khu vực.
•    Nêu rõ cách vệ sinh thiết bị dùng chung giữa các sản phẩm.
•    Khuyến nghị kèm sơ đồ mặt bằng (floor diagram) để minh họa luồng sản xuất và tránh nguy cơ nhiễm tạp.
4. Phương pháp sản xuất (Method of Manufacture)  S2
a. Nguyên liệu thô (Raw Materials)
•    Liệt kê tất cả nguyên liệu (môi trường nuôi, dung dịch đệm…) và các kiểm nghiệm kèm theo.
•    Cung cấp Chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis – COA) từ nhà cung cấp.
•    Đặc biệt lưu ý nguồn gốc nguyên liệu từ động vật nhai lại (ruminant origin).
b. Lưu đồ quy trình (Flow Charts)
•    Trình bày sơ đồ quy trình sản xuất với các bước, thiết bị, nguyên liệu, khu vực thực hiện.
•    Ghi rõ kiểm soát và xét nghiệm tại từng bước, bao gồm thời gian, nhiệt độ.
•    Đánh dấu các bước được điều khiển bằng máy tính.
c. Hệ thống ngân hàng tế bào (Cell Bank System)
•    Gồm 2 cấp: MCB và Ngân hàng Tế bào Làm việc (Working Cell Bank – WCB).
•    Mô tả chi tiết quy trình tạo, lưu trữ, kiểm soát, tránh nhiễm tạp.
•    Nêu biện pháp dự phòng (lưu ở nhiều tủ đông, nhiều địa điểm).
•    Cung cấp lịch sử và đặc tính của MCB và WCB.
d. Nuôi cấy và thu hoạch (Cell Growth and Harvesting)
•    Mô tả từng bước từ WCB đến thu hoạch:
o    Môi trường, nước, khử trùng.
o    Điều kiện nuôi (tĩnh/đảo, hiếu khí/kỵ khí, nhiệt độ, thể tích).
o    Biện pháp kiểm soát nhiễm tạp.
o    Sử dụng kháng sinh trong môi trường (nếu có).
o    Tiêu chí gộp các lô thu hoạch.
e. Tinh sạch và xử lý hạ nguồn (Purification and Downstream Processing)
•    Mô tả phương pháp tách/làm giàu tế bào.
•    Kèm xét nghiệm về nhận dạng, tinh khiết, nồng độ, tạp chất.
f. Kiểm nghiệm trong quá trình (In-Process Testing)
•    Mô tả quy trình lấy mẫu, phương pháp kiểm tra.
•    Đưa ra tiêu chuẩn chấp nhận/từ chối ở từng giai đoạn quan trọng.
5. Tiêu chuẩn dược chất (Drug Substance Specifications) S4
•    Đưa ra tiêu chuẩn và xét nghiệm sơ bộ cho mỗi dược chất, bao gồm:
o    Nhận dạng chủng vi sinh (biochemical hoặc genotypic assay).
o    Hiệu lực (Potency), thường đo bằng số CFU trên liều.
o    Tinh khiết (Purity): endotoxin, dư lượng kháng sinh, tạp chất.
o    Định lượng vi sinh vật tạp (bioburden) theo USP <61>.
o    Độ ổn định (nếu có).
C. Dược phẩm (Drug Product) (Phần P)
Dược phẩm (Drug Product) là dược chất đã được bào chế hoàn chỉnh cùng với các thành phần cần thiết khác trong dạng liều cuối cùng. Các thành phần này có thể là hoạt chất hoặc tá dược (adjuvants, stabilizers, excipients). Một số thành phần có thể được giữ riêng, ví dụ dung môi để hoàn nguyên.
1. Thành phần (Composition) P1
•    Liệt kê toàn bộ thành phần của dược phẩm, bao gồm:
o    Dược chất (drug substance).
o    Các thành phần khác (tá dược, chất ổn định, chất mang...).
•    Ghi rõ thành phần định lượng cho một đơn vị liều và một lô sản xuất (batch).
•    Bao gồm mô tả về các kiểm nghiệm và tiêu chuẩn sơ bộ (preliminary specifications) cho từng thành phần.
•    Xác định giới hạn trên và dưới của CFU cho chủng vi sinh trong sản phẩm.
•    Cung cấp Chứng nhận phân tích (Certificate of Analysis – COA) cho tất cả thành phần (nếu chưa nêu ở phần Dược chất).
•    Nếu sản phẩm được bào chế trong viên nang hoặc gắn với thiết bị đưa thuốc (delivery device, ví dụ: ống đặt âm đạo), cần cung cấp thông tin về nguồn gốc, chất lượng và kiểm nghiệm của bao bì/thiết bị đó.
2. Sản xuất (Manufacture) P2
•    Phải nộp tên và địa chỉ nhà sản xuất dược phẩm (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(b)).
•    Cung cấp danh sách các sản phẩm khác sản xuất trong cùng phòng/khu vực.
•    Ghi rõ việc sử dụng thiết bị chung và phương pháp làm sạch giữa các sản phẩm.
•    Mô tả quy trình sản xuất dược phẩm, bao gồm:
o    Các bước pha chế, xử lý, đông khô (nếu có), đóng gói.
o    Hồ sơ sản xuất (batch record).
o    Hướng dẫn bào chế, chiết rót, ghi nhãn, đóng gói.
•    Phải nộp nhãn sản phẩm (labeling) (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(d)).
3. Tiêu chuẩn dược phẩm (Drug Product Specification) P5
•    Bao gồm mô tả các quy trình lấy mẫu và phương pháp xét nghiệm (chưa nêu ở phần Dược chất).
•    Các tiêu chuẩn sơ bộ cho xét nghiệm chấp nhận (release testing) có thể gồm:
o    Nhận dạng (Identity)
o    Hiệu lực (Potency): ở giai đoạn đầu có thể đo bằng CFU; sau này có thể cần xét nghiệm khác.
o    Bằng chứng về sự tương quan giữa xét nghiệm hiệu lực và hiệu quả trong thử nghiệm lâm sàng (nếu có).
o    Độ tinh khiết (Purity)
o    Tải lượng vi sinh tạp (Microbial bioburden/contamination)
o    Hình thức/quan sát bằng mắt thường (Appearance/visual inspection)
o    Các kiểm nghiệm bổ sung (nếu phù hợp):
    Tỷ lệ tế bào sống.
    Kiểm tra hạt lạ (USP <788>).
    Thử nghiệm gây sốt trên thỏ (USP <151>).
    Đo pH, độ ẩm dư (21 CFR 610.13(a)(1)).
4. Độ ổn định (Stability) P8
Trong hồ sơ IND, phải nộp dữ liệu độ ổn định để chứng minh dược chất và dược phẩm vẫn nằm trong giới hạn hóa học và vật lý chấp nhận được cho toàn bộ thời gian thử nghiệm (21 CFR 312.23(a)(7)(ii), 312.23(a)(7)(iv)(a)-(b)).
•    Nếu sản phẩm được đông khô (lyophilized): cần nghiên cứu hạn sử dụng sau hoàn nguyên.
•    Nếu sản phẩm bảo quản đông: cần dữ liệu ổn định sau nhiều chu kỳ đông – tan băng.
•    Kế hoạch nghiên cứu độ ổn định nên bao gồm:
o    Hiệu lực (Potency).
o    Số lượng tế bào sống (viable cell determination).
o    Vi sinh vật tạp (microbial contamination).
o    pH.
o    Độ ẩm dư (nếu áp dụng).
5. Giả dược (Placebo) P4
Trong thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, phải nộp mô tả ngắn gọn về:
•    Thành phần.
•    Quy trình sản xuất.
•    Biện pháp kiểm soát chất lượng của giả dược (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(c)).
6. Đánh giá tác động môi trường (Environmental Assessment – EA)
Phải nộp:
•    Yêu cầu miễn trừ phân loại (categorical exclusion) và cơ sở miễn trừ; hoặc
•    Báo cáo đánh giá tác động môi trường (EA) (21 CFR 312.23(a)(7)(iv)(e)).
EA có thể cần thiết nếu sản phẩm:
•    Là sinh vật độc lực cao.
•    Có khả năng thích nghi sinh thái vượt trội so với loại hoang dại.
•    Khó hoặc không thể loại bỏ hoàn toàn sau sử dụng.
D. Thử nghiệm IND sử dụng sản phẩm sinh học trị liệu sống thương mại (Commercially Available LBPs)
Trong một số nghiên cứu với thực phẩm thông thường hoặc thực phẩm bổ sung đã lưu hành hợp pháp, nhãn sản phẩm thương mại có thể được coi là đủ để đáp ứng yêu cầu thông tin CMC, nếu:
1.    LBP đã được bán hợp pháp như thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.
2.    Đường dùng, liều, quần thể bệnh nhân... không làm tăng rủi ro.
3.    Thử nghiệm không nhằm hỗ trợ hồ sơ xin cấp phép lưu hành như thuốc hay sản phẩm sinh học.
4.    Thử nghiệm vẫn tuân thủ quy định IND (21 CFR Part 312).
•    Nhà tài trợ phải gửi đơn xin miễn trừ theo 21 CFR 312.10(a).
•    Hồ sơ miễn trừ cần gồm:
o    Bằng chứng đáp ứng các điều kiện trên.
o    Bản sao nhãn sản phẩm thương mại.
o    Cam kết ghi lại số lô và ngày hết hạn trong báo cáo ca lâm sàng.
V. THÔNG TIN PHI LÂM SÀNG (NON-CLINICAL INFORMATION)
A. Vai trò của dữ liệu phi lâm sàng trong hồ sơ IND
•    Mục đích chính của các nghiên cứu phi lâm sàng là hỗ trợ an toàn cho người tham gia thử nghiệm lâm sàng (21 CFR 312.23(a)(8)).
•    Dữ liệu phi lâm sàng cần thiết để:
o    Xác định liều ban đầu an toàn ở người.
o    Nhận diện nguy cơ tiềm ẩn đối với người tham gia.
o    Đưa ra các biện pháp theo dõi hoặc phòng ngừa nguy cơ.
•    Mức độ và loại dữ liệu yêu cầu phụ thuộc vào:
o    Bản chất của sản phẩm.
o    Đối tượng bệnh nhân dự định.
o    Thiết kế thử nghiệm lâm sàng.
B. Các loại nghiên cứu phi lâm sàng cần xem xét
1. Nghiên cứu dược lý học (Pharmacology Studies)
•    Cung cấp bằng chứng về cơ chế hoạt động hoặc hiệu ứng sinh học của LBP.
•    Bao gồm các nghiên cứu in vitro hoặc in vivo để chứng minh:
o    Khả năng gắn kết, tồn tại hoặc định cư trong hệ vi sinh của cơ thể.
o    Sự tương tác với hệ miễn dịch hoặc tế bào chủ.
o    Ảnh hưởng lên các vi sinh vật gây bệnh.
2. Nghiên cứu độc tính (Toxicology Studies)
•    Nhằm phát hiện tác động bất lợi tiềm ẩn.
•    Có thể bao gồm:
o    Độc tính cấp tính (acute toxicity).
o    Độc tính dưới cấp (subacute toxicity).
o    Độc tính mạn (chronic toxicity) — nếu cần.
•    Các thông số cần theo dõi:
o    Tỷ lệ sống sót.
o    Trọng lượng cơ thể.
o    Biểu hiện lâm sàng bất thường.
o    Khám nghiệm mô bệnh học (histopathology).
3. Nghiên cứu khả năng gây bệnh và định cư (Colonization and Pathogenicity Studies)
•    Đánh giá nguy cơ vi sinh vật xâm nhập, định cư lâu dài hoặc gây nhiễm trùng.
•    Có thể thực hiện trên động vật nhạy cảm hoặc mô hình đặc biệt (ví dụ: chuột vô trùng).
•    Nếu LBP đã được biến đổi gen, cần nghiên cứu nguy cơ phát tán gen (gene transfer).
4. Nghiên cứu độc tính di truyền (Genotoxicity Studies)
•    Nếu LBP có khả năng gây đột biến hoặc tương tác gen.
•    Chỉ cần thiết khi có cơ sở nghi ngờ hoặc dữ liệu ban đầu gợi ý.
5. Nghiên cứu khác (Other Studies)
•    Tùy vào đặc điểm sản phẩm, có thể yêu cầu thêm:
o    Độc tính sinh sản (reproductive toxicity).
o    Độc tính miễn dịch (immunotoxicity).
o    Tương tác thuốc (drug interactions).
C. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu dữ liệu phi lâm sàng
•    Nguồn gốc LBP:
o    Nếu là chủng đã được công nhận an toàn (GRAS) hoặc có lịch sử sử dụng lâu dài ở người → có thể giảm yêu cầu dữ liệu.
o    Nếu là chủng mới, chưa được nghiên cứu nhiều → cần thêm dữ liệu độc tính.
•    Đối tượng nghiên cứu:
o    Người khỏe mạnh → yêu cầu cao hơn về an toàn.
o    Bệnh nhân mắc bệnh nghiêm trọng, không còn lựa chọn điều trị → có thể linh hoạt hơn.
•    Đường dùng và liều lượng:
o    Đường dùng không quen thuộc (ví dụ: tiêm tĩnh mạch) → cần nhiều dữ liệu hơn so với đường uống.
o    Liều cao hoặc kéo dài → cần nghiên cứu độc tính bổ sung.
D. Tài liệu tham khảo
•    21 CFR 312.23(a)(8): yêu cầu thông tin phi lâm sàng trong hồ sơ IND.
•    Hướng dẫn: “Content and Format of Investigational New Drug Applications (INDs) for Phase 1 Studies” (1995).
•    Hướng dẫn: “Nonclinical Safety Evaluation of Clinical Investigations of the Hepatic Effects of Drugs” (2009).
VI. THÔNG TIN LÂM SÀNG (CLINICAL INFORMATION)
A. Mục đích của thông tin lâm sàng trong hồ sơ IND
•    Theo 21 CFR 312.23(a)(6)(iii)(a), hồ sơ IND phải bao gồm đề cương nghiên cứu lâm sàng chi tiết nhằm đảm bảo quyền lợi và an toàn cho người tham gia.
•    Mục đích:
o    Đảm bảo rằng việc sử dụng sản phẩm trong thử nghiệm có tỷ lệ lợi ích/nguy cơ chấp nhận được.
o    Đảm bảo thiết kế thử nghiệm cho phép thu thập dữ liệu khoa học có ý nghĩa.
B. Nội dung đề cương nghiên cứu (Protocol Content)
Đề cương nên bao gồm các thông tin chính sau:
1.    Mục tiêu nghiên cứu
o    Nêu rõ mục tiêu chính và phụ.
o    Ví dụ: đánh giá tính an toàn và dung nạp của LBP ở người trưởng thành khỏe mạnh; hoặc đánh giá hiệu quả trong phòng ngừa viêm ruột hoại tử ở trẻ sơ sinh.
2.    Thiết kế nghiên cứu
o    Loại thử nghiệm (ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng…).
o    Số lượng và đặc điểm đối tượng tham gia.
o    Nhóm so sánh (placebo hoặc thuốc đối chứng).
o    Tiêu chí chọn vào (inclusion criteria) và loại trừ (exclusion criteria).
3.    Đối tượng nghiên cứu
o    Mô tả dân số mục tiêu (tuổi, giới, tình trạng sức khỏe).
o    Đặc biệt lưu ý nếu đối tượng là nhóm dễ bị tổn thương (ví dụ: trẻ sơ sinh, người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm miễn dịch).
4.    Liều lượng và đường dùng
o    Căn cứ chọn liều ban đầu.
o    Cách xác định liều tăng dần (dose escalation).
o    Giới hạn liều tối đa (maximum tolerated dose).
5.    Quản lý sản phẩm nghiên cứu
o    Mô tả cách chuẩn bị, lưu trữ, và phân phối sản phẩm.
o    Cách ghi nhận số lô và ngày hết hạn.
6.    Đánh giá an toàn
o    Các chỉ số cần theo dõi:
    Triệu chứng lâm sàng.
    Dấu hiệu sinh tồn.
    Xét nghiệm cận lâm sàng (máu, nước tiểu, xét nghiệm vi sinh).
o    Quy trình báo cáo biến cố bất lợi (Adverse Events – AEs) và biến cố nghiêm trọng (Serious Adverse Events – SAEs).
o    Tiêu chí ngừng hoặc điều chỉnh liều.
7.    Đánh giá hiệu quả (nếu thích hợp)
o    Tiêu chí chính (primary endpoints).
o    Tiêu chí phụ (secondary endpoints).
o    Phương pháp đánh giá (lâm sàng, xét nghiệm, hình ảnh).
8.    Kế hoạch phân tích dữ liệu
o    Các phương pháp thống kê dự kiến.
o    Cách xử lý dữ liệu thiếu hoặc sai sót.
C. Cân nhắc đạo đức và pháp lý
•    Tuân thủ Nguyên tắc Đạo đức Nuremberg và Tuyên bố Helsinki.
•    Bảo đảm quyền tự nguyện của người tham gia qua bản đồng thuận tham gia nghiên cứu (Informed Consent) theo 21 CFR Part 50.
•    Thông qua Hội đồng Đạo đức (Institutional Review Board – IRB) trước khi tuyển dụng đối tượng (21 CFR Part 56).
•    Đặc biệt lưu ý bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương (ví dụ: trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai, người bệnh nặng).
D. Theo dõi và báo cáo
•    Tuân thủ các quy định tại 21 CFR 312.32 và 312.33 về báo cáo biến cố bất lợi và báo cáo tiến độ hàng năm.
•    Các sự kiện nghiêm trọng hoặc bất ngờ phải được báo cáo ngay cho FDA.
•    Các kết quả quan trọng phải được thông báo kịp thời cho IRB và nhà tài trợ.
E. Tài liệu tham khảo
•    21 CFR Part 312: Investigational New Drug Application.
•    ICH E6 (R2) Good Clinical Practice: Consolidated Guideline.
•    FDA Guidance for Industry: E6(R2) Good Clinical Practice (2018).
VII. TÀI LIỆU THAM KHẢO (REFERENCES)
1.    21 CFR Part 50 – Protection of Human Subjects (Bảo vệ đối tượng nghiên cứu).
2.    21 CFR Part 56 – Institutional Review Boards (Hội đồng Đạo đức nghiên cứu).
3.    21 CFR Part 210 – Current Good Manufacturing Practice in Manufacturing, Processing, Packing, or Holding of Drugs (Thực hành sản xuất tốt hiện hành trong sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu giữ thuốc).
4.    21 CFR Part 211 – Current Good Manufacturing Practice for Finished Pharmaceuticals (Thực hành sản xuất tốt hiện hành đối với thuốc thành phẩm).
5.    21 CFR Part 312 – Investigational New Drug Application (Hồ sơ đăng ký thử nghiệm thuốc trên người).
6.    21 CFR Part 600 – Biological Products: General (Các sản phẩm sinh học: Quy định chung).
7.    ICH E6(R2) – Good Clinical Practice: Consolidated Guideline (Thực hành lâm sàng tốt: Hướng dẫn hợp nhất).
8.    FDA Guidance for Industry: CGMP for Phase 1 Investigational Drugs (July 2008).
9.    FDA Guidance for Industry: Content and Format of Investigational New Drug Applications (INDs) for Phase 1 Studies of Drugs, Including Well-Characterized, Therapeutic, Biotechnology-Derived Products (November 1995).
10.    FDA Guidance for Industry: Formal Meetings Between the FDA and Sponsors or Applicants (May 2009).
11.    FDA Guidance for Industry: Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — INDs (March 2002).
12.    FDA Guidance for Industry: Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — Standardized Study Data (December 2014).
13.    FDA Guidance for Industry: Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — Submissions Under Section 745A(a) of the FD&C Act (December 2014).
14.    FDA Guidance for Industry: Providing Regulatory Submissions in Electronic Format — Certain Human Pharmaceutical Product Applications and Related Submissions Using the eCTD Specifications (May 2015).
15.    USP <61> – Microbiological Examination of Nonsterile Products: Microbial Enumeration Tests (Kiểm nghiệm vi sinh đối với sản phẩm không vô trùng: Thử nghiệm định lượng vi sinh).
16.    USP <151> – Pyrogen Test (Thử nghiệm gây sốt).
17.    USP <788> – Particulate Matter in Injections (Vật chất dạng hạt trong thuốc tiêm).
 

  • Chia sẻ qua viber bài: QUY ĐỊNH CỦA FDA VỀ CÁC THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG
  • Chia sẻ qua reddit bài:QUY ĐỊNH CỦA FDA VỀ CÁC THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG

Tin Liên Quan

Không có thông tin cho loại dữ liệu này

Danh Mục

Loading...

Tin tức mới

Tags